訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
預
gửi gắm, ký gửi, giao phó
Dự · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
預
· gửi gắm, ký gửi, giao phó
Dự định trước trong đầu về kế hoạch sắp tới.
予
trước
頁
đầu
Họ từ / từ liên quan
預かります
あずかります
nhận giữ hộ; trông nom; tạm giữ (V ます-form)
預かる
あずかる
trông nom, giữ hộ
預金
よきん
tiền gửi, tài khoản ngân hàng