訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
無
không, không có, hư vô
Vô · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
無
· không, không có, hư vô
Cỏ cây cháy rụi dưới lửa, chẳng còn lại gì ngoài con số không tròn trĩnh.
灬
lửa
Họ từ / từ liên quan
無理「な」
むり
quá sức, không thể, vô lý (tính từ đuôi `な`)
無料
むりょう
miễn phí
無理をします
むりをします
làm quá sức, cố quá, làm điều vô lý
有無
うむ
có hay không, sự hiện diện
無
ぶ
không, hư không, số không
無事
ぶじ
bình an, vô sự
無
む
không, hư vô, số không
無視
むし
phớt lờ, coi thường
無駄
むだ
vô ích, lãng phí
御無沙汰
ごぶさた
lâu không liên lạc
無沙汰
ぶさた
lâu không liên lạc
間も無く
まもなく
chẳng bao lâu, sớm