N1tâm trạng, bầu không khíムードNghĩa gần · phân biệt雰ふん囲い気きbầu không khí, tâm trạngPHÂN VI KHÍmáy đoánBDY空くう気きKhông khíKHÔNG KHÍmáy đoán✓ khớpMNNLuyệnTạo phiếu với từ này