訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
券
vé, phiếu
Khoán · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
券
· vé, phiếu
Tấm vé được cắt ra từ tờ giấy lớn, dùng để đổi lấy hàng hóa.
龹
giấy
刀
dao
Họ từ / từ liên quan
回数券
かいすうけん
tập vé, vé lẻ
定期券
ていきけん
vé tháng, vé định kỳ
旅券
りょけん
hộ chiếu