訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
筆
bút viết, nét chữ, việc viết lách
Bút · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
筆
· bút viết, nét chữ, việc viết lách
Cây trúc kết hợp với nét bút vẽ, dùng để viết chữ.
竹
trúc
聿
bút
Họ từ / từ liên quan
鉛筆
えんぴつ
bút chì
執筆
しっぴつ
viết lách
随筆
ずいひつ
tùy bút
筆記
ひっき
ghi chép, viết tay
筆者
ひっしゃ
tác giả, người viết