N1đa dạng, khác biệtまちまちNghĩa gần · phân biệt多た様ようđa dạngĐA DẠNGmáy đoán✓ khớp種しゅ々じゅnhiều loại, đa dạngCHỦNG CHỦNGmáy đoán様さま々ざまnhiều loại, đa dạng, khác nhauDẠNG DẠNGmáy đoánMMKBDYLuyệnTạo phiếu với từ này