訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
閉
đóng, khép, bế mạc
Bế · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
閉
· đóng, khép, bế mạc
Dùng tài nghệ của mình để đóng chặt cánh cửa lại.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 31
Họ từ / từ liên quan
閉めます
しめます
đóng (cửa, cửa sổ)
閉まります
しまります
đóng, khép (cửa tự động đóng)
閉じる
とじる
đóng, khép
閉会
へいかい
bế mạc
閉口
へいこう
cạn lời, bó tay
閉鎖
へいさ
đóng cửa, phong tỏa