訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
戻
trở lại, quay về, hoàn lại
Lệ · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
戻
· trở lại, quay về, hoàn lại
Cái cửa mở ra cho người lớn quay trở lại.
户
cái cửa
大
người lớn
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 32
Họ từ / từ liên quan
戻します
もどします
trả lại, hoàn lại, quay lại (tha ĐT)
戻す
もどす
trả lại, khôi phục
払い戻す
はらいもどす
hoàn trả, trả lại
取り戻す
とりもどす
lấy lại, giành lại, đòi lại