訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
乳
sữa, vú
Nhũ · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
乳
· sữa, vú
Người mẹ ôm ấp đứa trẻ cho bú, tạo ra dòng sữa là Nhũ.
孚
Mẹ ôm con
乚
Sữa
Họ từ / từ liên quan
牛乳
ぎゅうにゅう
N (sữa bò)