訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
罰
hình phạt, trừng phạt
Phạt · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
罰
· hình phạt, trừng phạt
Cái lưới bắt được kẻ nói lời sai trái, phải chịu sự trừng phạt.
罒
lưới
䚯
lời nói sai
Họ từ / từ liên quan
罰金
ばっきん
tiền phạt
刑罰
けいばつ
hình phạt, trừng phạt
処罰
しょばつ
hình phạt, trừng phạt
罰
ばつ
hình phạt, quả báo