Cả bài
Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · w2d7
0 câu đúng liên tiếp
Câu1/20
Học & luyện · Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng
文型練習帳· Mục b1· tr. 42
Khối 1
Chọn đáp án đúng.
旅行の 前に、地図と 時計を かばんに 入れました。
Soumatome N4 · Kanji–Từ vựng · w2d7
Chọn đáp án đúng.
旅行の 前に、地図と 時計を かばんに 入れました。