Đang mở trang…
Minna
Luyện tập Minna
Bản đồ
Mùa & chương
Đấu trường JLPT
Sổ tay
Furigana
F
Chế độ đêm
0
ngày
0
chương
Lên tàu
Bản đồ
Chương
Đấu trường
Sổ tay
Hồ sơ
←
Trang bài
Tổng hợp · Cả Unit
Từ vựng N3 · Unit 9
0:00
×
0
câu đúng liên tiếp
Câu
1/20
どの 言葉?
Từ nào mang nghĩa này?
Từ theo nghĩa
Phím 1–4 để chọn · Enter để sang câu
môi trường (tự nhiên); môi trường, điều kiện xung quanh (sống, làm việc)
1
後悔
こうかい
2
割合
わりあい
3
戦争
せんそう
4
環境
かんきょう