Đang mở trang…
Đang mở trang…
Làm theo sách: mở 文法Buddy N3 và ghi số đáp án vào phiếu trả lời, gõ câu 書いてみよう để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ. Luyện thêm: bài tập tự soạn theo bố cục sách — 確認しよう, 書いてみよう, まとめの練習. Làm xong có thể xuất file kết quả gửi giáo viên.
Mở sách 文法Buddy N3 ở Sách tr. 111–122 · PDF 102–113.
App không có câu hỏi của sách — đây là phiếu trả lời: chọn số đáp án theo sách, gõ câu 書いてみよう bạn viết để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ.
Đã làm 0/86 câu · lưu trên máy này
Phím: 1–4 chọn · O/X chọn ○/× · ←/→ đổi bong bóng · ↑/↓ đổi câu
Gợi ý chung: Vる / N + にともなって (にともない): A thay đổi thì B cũng thay đổi theo, hoặc A xảy ra kéo theo B. Trước danh từ dùng にともなう + N. Ô gạch sóng: tự viết にともなって hoặc にともなう.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Vる / Nの + おそれがある: có nguy cơ xảy ra một điều xấu. Văn phong trang trọng, hay gặp trong tin tức, cảnh báo. Phủ định là おそれはない.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: A にかわって B: B làm thay A (thay mặt), hoặc B thay thế A theo thời gian. A là người/vật vốn có, B là cái mới hoặc người làm thay.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Vない / いAくない / なAじゃない + ことはない (cũng nói ないこともない): không phải là không… — khẳng định một phần, kèm thái độ dè dặt. Vế sau thường nói lý do vì sao không muốn làm.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Vて + 以来 / N + 以来: kể từ khi A (một sự kiện trong quá khứ) thì B kéo dài tới bây giờ. B thường là ~ている/~ていない, ずっと~, không dùng cho chuyện xảy ra một lần.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: A ば/なら、B のに: nếu (đã) A thì đã B — tiếc nuối vì thực tế không như vậy. ~ばよかったのに: giá mà đã… Ô gạch sóng: tự viết vế có ば hoặc なら.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Đoạn dài
Đoạn 1
Sách không in câu hỏi và lựa chọn: nghe hết đoạn, nghe câu hỏi rồi chọn ý chính
File Word (.docx) ghi lại bài bạn đã làm trên máy này: số đáp án đã chọn và câu tự viết của phần Làm theo sách, câu trả lời phần Luyện thêm và bài dịch câu của bài. Không kèm đáp án — để giáo viên xem tiến độ.