Đang mở trang…
Đang mở trang…
Làm theo sách: mở 文法Buddy N3 và ghi số đáp án vào phiếu trả lời, gõ câu 書いてみよう để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ. Luyện thêm: bài tập tự soạn theo bố cục sách — 確認しよう, 書いてみよう, まとめの練習. Làm xong có thể xuất file kết quả gửi giáo viên.
Mở sách 文法Buddy N3 ở Sách tr. 171–182 · PDF 162–173.
App không có câu hỏi của sách — đây là phiếu trả lời: chọn số đáp án theo sách, gõ câu 書いてみよう bạn viết để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ.
Đã làm 0/82 câu · lưu trên máy này
Phím: 1–4 chọn · O/X chọn ○/× · ←/→ đổi bong bóng · ↑/↓ đổi câu
Gợi ý chung: N + 次第だ / 次第で: B được quyết định/thay đổi tuỳ theo A. Vế B hay dùng 決まる, 変わる, わかる, 決める.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Gốc Vます + きる: làm đến hết, trọn vẹn. きれない: không thể làm hết. Với 疲れる, 困る… thì きる có nghĩa 'hoàn toàn, cực kỳ'.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Gốc Vます / N + 気味(だ/の N): hơi có vẻ, hơi bị… (thường là trạng thái không tốt). Chỉ đi với một số từ: 風邪, 疲れ, 太り, 遅れ, 緊張, 不足…
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Gốc Vます + ぬく: làm tới cùng dù vất vả (やりぬく, 走りぬく, 守りぬく). Với 考える, 悩む, 知る: làm thấu đáo, triệt để.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Gốc Vます + かけ(の N) / かける: làm dở, đang làm giữa chừng; với động từ như 死ぬ, 眠る: suýt nữa, sắp sửa.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Vた / Vない / いA / なAな / Nの + まま: giữ nguyên trạng thái A mà làm B, hoặc A không thay đổi. そのまま: cứ để nguyên như vậy.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Đoạn ngắn
Đoạn 1
Đoạn 2
Đọc câu hỏi, nghe hội thoại rồi chọn việc người nói cần làm
File Word (.docx) ghi lại bài bạn đã làm trên máy này: số đáp án đã chọn và câu tự viết của phần Làm theo sách, câu trả lời phần Luyện thêm và bài dịch câu của bài. Không kèm đáp án — để giáo viên xem tiến độ.