JLWebLuyệnTap
Danh sách bài

Bài 31

N4

Bài 31: ~ています (đang làm / tình trạng) + ôn ~てしまう/~てある/~ておく/~つもり.

名詞
công việc
形容詞
bận rộn
名詞
họp, cuộc họp
名詞
tài liệu
名詞
chuẩn bị
名詞
cửa hàng
動詞
ăn
名詞
thứ Sáu

Luyện tập

7 bài tập (8 từ, 2 điểm ngữ pháp).

Bắt đầu luyện