Danh sách bàiBắt đầu luyện
Bài 31
N4Bài 31: ~ています (đang làm / tình trạng) + ôn ~てしまう/~てある/~ておく/~つもり.
~ています
đang làm / tình trạng tiếp diễn
例: 仕事が 忙しいです。— Công việc đang bận.
~てもいいですか
có thể… được không (xin phép)
例: 来週の金曜日に 休みを とってもいいですか。— Tôi xin nghỉ thứ Sáu tuần sau được không?
Luyện tập
7 bài tập (8 từ, 2 điểm ngữ pháp).