Kho chữ漢字Kết quả cho “農”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “農”農NÔNGnông nghiệp, nông dânKhớp vì: chữ trong truy vấn農家のうかNÔNG GIAnông dân, nhà nôngKhớp vì: chứa 農農業のうぎょうNÔNG NGHIỆPnông nghiệpKhớp vì: chứa 農農民のうみんNÔNG DÂNngười nông dânKhớp vì: chứa 農農村のうそんNÔNG THÔNlàng quê, nông thônKhớp vì: chứa 農農薬のうやくNÔNG DƯỢCthuốc trừ sâuKhớp vì: chứa 農農産物のうさんぶつNÔNG SẢN VẬTnông sảnKhớp vì: chứa 農農耕のうこうNÔNG CANHcanh tác, nông nghiệpKhớp vì: chứa 農農場のうじょうNÔNG TRƯỜNGnông trạiKhớp vì: chứa 農Hiện 8/10 từ. Xem tất cả từChữ trong kho農NôngN2nông nghiệp, nông dânノウ農L0