Kho chữ漢字Kết quả cho “豆”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “豆”豆ĐẬUđậuKhớp vì: chữ trong truy vấn豆まめĐẬUđậu, hạt đậuKhớp vì: đúng mặt chữ納豆なっとうNẠP ĐẬUnatto (đậu nành lên men)Khớp vì: chứa 豆伊豆いずY ĐẬUbán đảo Izu (thuộc tỉnh Shizuoka)Khớp vì: chứa 豆Chữ trong kho豆ĐậuN1đậu, hạt đậu, nhỏ béまめ · まめ- · トウ豆L0