Kho chữ漢字Kết quả cho “虫”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “虫”虫TRÙNGcôn trùngKhớp vì: chữ trong truy vấn虫むしTRÙNGcôn trùng, sâu bọKhớp vì: đúng mặt chữ虫歯むしばTRÙNG XỈsâu răngKhớp vì: chứa 虫昆虫こんちゅうCÔN TRÙNGcôn trùngKhớp vì: chứa 虫Chữ trong kho虫TrùngN2côn trùng, sâu bọ, tính khíむし · チュウ · キ虫L0