Kho chữ漢字Kết quả cho “羊”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “羊”羊DƯƠNGcon cừuKhớp vì: chữ trong truy vấn羊毛ようもうDƯƠNG MAOlenKhớp vì: chứa 羊Chữ trong kho羊DươngN1con cừuひつじ · ヨウ羊L0