Kho chữ漢字Kết quả cho “甲”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “甲”甲GIÁPgiáp, vỏ, hạng nhất, thứ nhấtKhớp vì: chữ trong truy vấn甲こうGIÁPhạng nhất, vỏKhớp vì: đúng mặt chữ生き甲斐いきがいSINH GIÁP PHỈlẽ sống, điều quan trọngKhớp vì: chứa 甲Chữ trong kho甲GiápN1giáp, vỏ, hạng nhất, thứ nhấtきのえ · コウ · カン甲L0