Kho chữ漢字Kết quả cho “戒”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “戒”戒GIỚIrăn dạy, cảnh báo, giới luậtKhớp vì: chữ trong truy vấn警戒けいかいCẢNH GIỚIcảnh giác, đề phòngKhớp vì: chứa 戒Chữ trong kho戒GiớiN1răn dạy, cảnh báo, giới luậtいまし.める · カイ戒L0