Kho chữ漢字Kết quả cho “弓”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “弓”弓CUNGcung, cái cungKhớp vì: chữ trong truy vấn弓ゆみCUNGcây cungKhớp vì: đúng mặt chữChữ trong kho弓CungN1cung, cái cungゆみ · キュウ弓L0