Kho chữ漢字Kết quả cho “巾”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “巾”巾CÂNkhăn, dải vảiKhớp vì: chữ trong truy vấn雑巾ぞうきんTẠP CÂNgiẻ lauKhớp vì: chứa 巾布巾ふきんBỐ CÂNkhăn lau bát đĩaKhớp vì: chứa 巾Chữ trong kho巾CânNgoài JLPTkhăn, dải vảiおお.い · ちきり · きれ巾L0