Kho chữ漢字Kết quả cho “寺”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “寺”寺TỰchùaKhớp vì: chữ trong truy vấn寺てらTỰchùaKhớp vì: đúng mặt chữお寺おてらTỰChưa có nghĩaKhớp vì: chứa 寺金閣寺きんかくじKIM CÁC TỰchùa Vàng Kinkaku (Kyoto)Khớp vì: chứa 寺○○寺じTỰChưa có nghĩaKhớp vì: chứa 寺寺院じいんTỰ VIỆNngôi chùaKhớp vì: chứa 寺~寺~じTỰtên chùaKhớp vì: chứa 寺Chữ trong kho寺TựN2chùaてら · ジ寺L0