Kho chữ漢字Kết quả cho “呈”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “呈”呈TRÌNHtrình bày, dâng lên, đưa ra, biểu hiệnKhớp vì: chữ trong truy vấn進呈しんていTIẾN TRÌNHbiếu tặng, trao tặngKhớp vì: chứa 呈Chữ trong kho呈TrìnhN1trình bày, dâng lên, đưa ra, biểu hiệnテイ呈L0