Kho chữ漢字Kết quả cho “吉”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “吉”吉CÁTmay mắn, tốt lànhKhớp vì: chữ trong truy vấn不吉ふきつBẤT CÁTđiềm gở, xui xẻoKhớp vì: chứa 吉Chữ trong kho吉CátN1may mắn, tốt lànhよし · キチ · キツ吉L0