Kho chữ漢字Kết quả cho “召”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “召”召TRIỆUtriệu tậpKhớp vì: chữ trong truy vấn召し上がるめしあがるTRIỆU THƯỢNGăn, uống (kính ngữ)Khớp vì: chứa 召召すめすTRIỆUmời, gọi, mặc vàoKhớp vì: chứa 召Chữ trong kho召TriệuN2triệu tập, gọi, mặc, ăn uốngめ.す · ショウ召L0