Kho chữ漢字Kết quả cho “半”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “半”半BÁNmột nửaKhớp vì: chữ trong truy vấn半はんBÁNrưỡi, nửaKhớp vì: đúng mặt chữ半年はんとしBÁN NIÊNnửa nămKhớp vì: chứa 半半分はんぶんBÁN PHÂNMột nửaKhớp vì: chứa 半後半こうはんHẬU BÁNnửa sau, hiệp hai (trận đấu, thời kỳ)Khớp vì: chứa 半前半ぜんはんTIỀN BÁNnửa đầu, hiệp một (trận đấu, thời kỳ)Khớp vì: chứa 半半額はんがくBÁN NGẠCHnửa giáKhớp vì: chứa 半半年前はんとしまえBÁN NIÊN TIỀNnửa năm trướcKhớp vì: chứa 半半ズボンはんずぼんBÁNquần đùi, quần soócKhớp vì: chứa 半Hiện 8/16 từ. Xem tất cả từChữ trong kho半BánN5một nửa, rưỡiなか.ば · ハン半L0