Kho chữ漢字Kết quả cho “区”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “区”区KHUkhu vựcKhớp vì: chữ trong truy vấn区くKHUquận (đơn vị hành chính trong thành phố)Khớp vì: đúng mặt chữ区民くみんKHU DÂNngười dân trong quậnKhớp vì: chứa 区区別くべつKHU BIỆTphân biệt, phân loạiKhớp vì: chứa 区地区ちくĐỊA KHUquận, khu vựcKhớp vì: chứa 区区域くいきKHU VỰCkhu vực, vùngKhớp vì: chứa 区区分くぶんKHU PHÂNphân loại, khu vựcKhớp vì: chứa 区区切るくぎるKHU THIẾTphân chia, ngắt quãngKhớp vì: chứa 区区画くかくKHU HỌAkhu vực, phân khuKhớp vì: chứa 区Hiện 8/10 từ. Xem tất cả từChữ trong kho区KhuN2khu vực, quậnク · オウ · コウ区L0