Kho chữ漢字Kết quả cho “兆”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “兆”兆TRIỆUđiềm báo, triệu (10 mũ 12)Khớp vì: chữ trong truy vấn兆きざしTRIỆUdấu hiệu, điềm báoKhớp vì: đúng mặt chữ~兆~ちょうTRIỆUnghìn tỷKhớp vì: chứa 兆Chữ trong kho兆TriệuN2điềm báo, triệu (10 mũ 12)きざ.す · きざ.し · チョウ兆L0