Kho chữ漢字Kết quả cho “乃”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “乃”乃NÃItừ đó, chính là, theo đóKhớp vì: chữ trong truy vấn乃至ないしNÃI CHÍtừ... đến, hoặcKhớp vì: chứa 乃Chữ trong kho乃NãiN1từ đó, chính là, theo đóの · すなわ.ち · なんじ乃L0