Đang mở trang…
Đang mở trang…
BANG
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Bang
Làng (⻏) nào cũng cắm một cành rậm (丰) trước cổng làm cờ; nhiều làng góp lại, chung một lá cờ, thành một nước → BANG: nước, như 'liên bang'.
⿰丰阝cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn