Đang mở trang…
Đang mở trang…
KHIỂN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Khiển
Vua đứng ở giữa (中) sân rồng trao cờ, sứ giả gánh hai hòm lễ vật như gò đất đôi (㠯) bước đi (辶) sang nước láng giềng → KHIỂN: sai phái, 'điều khiển'.
⿺辶𠳋cấu tạo tham khảo (IDS)小 TIỂU nhỏ · 遣 KHIỂN phái đi
仮 GIẢ tạm thời · 名 DANH tên · 遣 KHIỂN phái đi
言 NGÔN nói · 葉 DIỆP lá · 遣 KHIỂN phái đi
派 PHÁI phái · 遣 KHIỂN phái đi
無 VÔ không · 駄 ĐÀ hàng hóa chở bằng ngựa · 遣 KHIỂN phái đi
遣 KHIỂN phái đi
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn