Đang mở trang…
Đang mở trang…
TRÁ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Trá
Bà Haru kể chuyện con cáo: lời nói (言) ngọt như mật, chợt (乍) khen quạ hát hay; quạ vừa há mỏ, miếng mồi rơi xuống miệng cáo → TRÁ: lừa dối, như 'gian trá'.
⿰言乍cấu tạo tham khảo (IDS)詐 TRÁ lừa dối · 欺 KHI lừa dối
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn