Đang mở trang…
Đang mở trang…
ĐỒNG
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Đồng
Chiều ở làng quê (里), lũ trẻ đứng (立) xếp hàng ở sân đình chờ tới lượt nhảy dây, cười vang cả xóm → ĐỒNG: trẻ con, như 'nhi đồng'.
⿱立里cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn