Đang mở trang…
Đang mở trang…
TRẤT
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Trất
Đến nơi (至) cuối cái hang (穴) đá, lối hẹp dần rồi bịt kín, không khí ngột ngạt, cả nhóm vội quay ra → TRẤT: bịt kín, ngạt thở.
⿱穴至cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn