Đang mở trang…
Đang mở trang…
HI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Hi
Năm hạn, cả đồng chỉ còn vài cây lúa (禾) lơ thơ; ông đánh dấu chéo (㐅) lên tấm vải (布) mỗi lần thấy bông chín, cả mùa được ba dấu → HI: hiếm, như 'hi hữu'.
⿰禾希cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn