Đang mở trang…
Đang mở trang…
THIỀN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thiền
Sáng sớm, bà nội trải chiếu trước bàn thờ (礻), ngồi đơn lẻ (単) một mình, lưng thẳng, mắt khép, thở thật chậm suốt nửa giờ → THIỀN: tĩnh tọa, như 'thiền sư'.
⿰礻单cấu tạo tham khảo (IDS)禅 THIỀN thiền
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn