Đang mở trang…
Đang mở trang…
NHAM
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Nham
Bà từng nằm giường bệnh (疒) vì khối u cứng như đá núi (山); nay khỏe lại, sáng nào cũng leo dốc, miệng (口) cười tươi → NHAM: ung thư (u cứng như 'nham thạch').
⿸疒嵒cấu tạo tham khảo (IDS)癌 NHAM ung thư
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn