Đang mở trang…
Đang mở trang…
GIÁP
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Giáp
Con rùa rụt đầu, chỉ thò cái đuôi thẳng xuống dưới tấm mai vuông chia bốn ô; gõ vào mai cứng như gỗ → GIÁP: vỏ cứng, như 'áo giáp'.
甲cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn