Đang mở trang…
Đang mở trang…
KHỐNG
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Khống
Trước miệng cái hang (穴) vừa sạt, anh thợ (工) giơ tay (扌) chặn cả đội lại: khoan, đứng chờ đã → KHỐNG: kìm lại, như 'khống chế'.
⿰扌空cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn