Đang mở trang…
Đang mở trang…
ỨC
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Ức
Học từ vựng bằng âm thanh (音): nghe đi nghe lại, chữ vào tim (忄) bên trái rồi lắng xuống tim (心) bên dưới, thi xong vẫn thuộc → ỨC: ghi nhớ, như 'ký ức'.
⿰忄意cấu tạo tham khảo (IDS)記 KÝ ghi nhớ · 憶 ỨC nhớ
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn