Đang mở trang…
Đang mở trang…
PHẪN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Phẫn
Làng chài nộp thuế mười (十) phần vỏ sò (貝) mà quan vẫn đòi thêm, tim (忄) ai cũng sục sôi, kéo nhau lên huyện đòi lẽ phải → PHẪN: căm giận, như 'căm phẫn'.
⿰忄賁cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn