Đang mở trang…
Đang mở trang…
THẬN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thận
Thợ đồng hồ già xếp dụng cụ (具) nhỏ li ti, kiểm mười (十) lần từng bánh răng, nín thở như đang nghe tim (忄) chiếc đồng hồ đập → THẬN: cẩn thận, 'thận trọng'.
⿰忄真cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn