Đang mở trang…
Đang mở trang…
NGU
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Ngu
Thấy lúa lớn chậm, anh nông dân ra ruộng (田) kéo từng cây mạ lên cho cao, tim (心) hớn hở; sáng ra cả ruộng héo rũ → NGU: dại dột, như 'ngu muội'.
⿱禺心cấu tạo tham khảo (IDS)愚 NGU ngu ngốc · 痴 SI ngu ngốc
愚 NGU ngu ngốc
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn