Đang mở trang…
Đang mở trang…
THỈ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thỉ
Đánh trận về, người lính tháo dây cây cung (弓) cho chùng để cung giữ sức; vai anh cũng (也) buông lỏng, ngủ một giấc dài → THỈ: chùng; 'nhất trương nhất thỉ'.
Gợi âm: 池 (ao) cùng mảnh 也 đọc チ, 弛 cũng đọc チ
⿰弓也cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn