Đang mở trang…
Đang mở trang…
CÂN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Cân
Bà ngoại kể thời con gái đi chợ ai cũng đội khăn mỏ quạ; tấm khăn gấp treo trên vách, một sợi dây xuyên giữa, hai vạt rủ xuống → CÂN: khăn, như 'cân quắc'.
巾cấu tạo tham khảo (IDS)雑 TẠP tạp nham · 巾 CÂN khăn
布 BỐ vải · 巾 CÂN khăn
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn