Đang mở trang…
Đang mở trang…
NIỆU
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Niệu
Em bé ngủ say, tấm thân nằm (尸) ngửa giữa giường, sáng ra tấm nệm loang một vũng nước (水) → NIỆU: nước tiểu, như 'tiết niệu'.
⿸尸水cấu tạo tham khảo (IDS)Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn