Đang mở trang…
Đang mở trang…
KHOAN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Khoan
Con mèo hoang giẫm nát luống cỏ (艹) non; ông chủ dưới mái nhà (宀) nhìn (見) thấy chỉ cười, còn đặt bát cơm cho nó → KHOAN: rộng lượng, 'khoan dung'.
⿱宀莧cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn